Ao Làng Ballas

双败淘汰赛 FIFA Lê Huỳnh Phước Ninh Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

18 / 18
10 球员 2451 查看
胜者组

胜者组

轮 1/8
1
EMPTY
-
EMPTY
-
2
ToniGiang
3
Đông
0
3
EMPTY
-
EMPTY
-
4
EMPTY
-
EMPTY
-
5
EMPTY
-
EMPTY
-
6
Tám
0
Noname
3
7
EMPTY
-
EMPTY
-
8
EMPTY
-
EMPTY
-
四分之一决赛
1
Ku Lì
1 (4)
ToniGiang
1 (5)
2
Hisu
0
Ninh
2
3
2Bi
4
Noname
2
4
Chiến
1
Leo
2
半决赛
1
ToniGiang
1
Ninh
3
2
2Bi
0 (3)
Leo
0 (4)
决赛
Ninh
2 (4)
Leo
2 (5)
联赛冠军
Leo
1
Đông
2

败者组

轮 1
1
EMPTY
-
EMPTY
-
2
Đông
1
Tám
0
3
EMPTY
-
EMPTY
-
4
Ku Lì
2
Hisu
0
轮 2
1
Noname
0
Đông
3
2
Chiến
2
Ku Lì
1
轮 3
1
Đông
1
ToniGiang
0
2
Chiến
2
2Bi
0
轮 4
Đông
3 (4)
Chiến
3 (3)
轮 5
Đông
4
Ninh
2
轮 1/8
2
未更新赛程
ToniGiang
3 - 0
Đông
6
未更新赛程
Tám
0 - 3
Noname
四分之一决赛
1
未更新赛程
Ku Lì
1 - 1 4 - 5
ToniGiang
2
未更新赛程
Hisu
0 - 2
Ninh
3
未更新赛程
2Bi
4 - 2
Noname
4
未更新赛程
Chiến
1 - 2
Leo
半决赛
1
未更新赛程
ToniGiang
1 - 3
Ninh
2
未更新赛程
2Bi
0 - 0 3 - 4
Leo
决赛
1
未更新赛程
Ninh
2 - 2 4 - 5
Leo
联赛冠军
1
未更新赛程
Leo
1 - 2
Đông
轮 1
2
未更新赛程
Đông
1 - 0
Tám
4
未更新赛程
Ku Lì
2 - 0
Hisu
轮 2
1
未更新赛程
Noname
0 - 3
Đông
2
未更新赛程
Chiến
2 - 1
Ku Lì
轮 3
1
未更新赛程
Đông
1 - 0
ToniGiang
2
未更新赛程
Chiến
2 - 0
2Bi
轮 4
1
未更新赛程
Đông
3 - 3 4 - 3
Chiến
轮 5
1
未更新赛程
Đông
4 - 2
Ninh